正面
zhèngmiàn
[ㄓㄥˋ ㄇㄧㄢˋ]
CHÍNH DIỆN
HSK 7-9TOCFL 5N/Adj
- 1.mặt trước
- 2.mặt phải
- 3.mặt chính
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tích cực
- 5.trực tiếp
- 6.cởi mở

例句Câu ví dụ
- 1
牠們正面臨絕種的危機。
tā men zhèngmiàn lín juézhǒng de wēijī。
Chúng nó đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng
- 2
他給這本書正面的評價。
tā gěi zhè běn shū zhèngmiàn de píngjià。
Anh ấy đánh giá cuốn sách một cách tích cực
- 3
這場生意正面臨著赤字。
zhè chǎng shēngyi zhèngmiàn lín zhe chìzì。
Chiếc buôn này đang đối mặt với thâm hụt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.