例句Câu ví dụ
- 1
在兩次正餐間吃東西是不好的。
zài liǎng cì zhèngcān jiān chī dōngxi shì bùhǎo de。
Ăn uống giữa hai bữa ăn chính là không tốt.
- 2
不久就要吃正餐了。
bùjiǔ jiùyào chī zhèngcān le。
Sắp đến giờ ăn tối rồi
- 3
如果你想變瘦,就應該少點在正餐以外吃零食。
rúguǒ nǐ xiǎng biàn shòu, jiù yīnggāi shǎo diǎn zài zhèngcān yǐwài chī língshí。
Nếu bạn muốn giảm cân,就应该少吃零食
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
