學華語Kaori Dict

正餐

zhèngcān

ㄓㄥˋ ㄘㄢ

CHÍNH XAN

  1. 1.(bữa) ăn chính
  2. 2.bữa đầy đủ
  3. 3.món chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    在兩次正餐間吃東西是不好的。

    zài liǎng cì zhèngcān jiān chī dōngxi shì bùhǎo de。

    Ăn uống giữa hai bữa ăn chính là không tốt.

  • 2

    不久就要吃正餐了。

    bùjiǔ jiùyào chī zhèngcān le。

    Sắp đến giờ ăn tối rồi

  • 3

    如果你想變瘦,就應該少點在正餐以外吃零食。

    rúguǒ nǐ xiǎng biàn shòu, jiù yīnggāi shǎo diǎn zài zhèngcān yǐwài chī língshí。

    Nếu bạn muốn giảm cân,就应该少吃零食

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict