例句Câu ví dụ
- 1
此地為兩軍再次交戰之地。
cǐdì wèi liǎng jūn zàicì jiāozhàn zhī de。
Đây là nơi hai quân đội sẽ giao chiến lần nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
