例句Câu ví dụ
- 1
此處禁止停車。
cǐ chù jìn zhǐ tíng chē
Không được đỗ xe ở đây
- 2
此處禁止停車。
cǐchù jìnzhǐ tíngchē。
Cấm đậu xe nơi đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
