學華語Kaori Dict

此處

giản thể: 此处

chù

ㄘˇ ㄔㄨˋ

THỬ XỨ

HSK 6
  1. 1.nơi này
  2. 2.ở đây (văn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    此處禁止停車。

    cǐ chù jìn zhǐ tíng chē

    Không được đỗ xe ở đây

  • 2

    此處禁止停車。

    cǐchù jìnzhǐ tíngchē。

    Cấm đậu xe nơi đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此處 nghĩa là gì? · Kaori Dict