學華語Kaori Dict

步行街

xíngjiē

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧㄝ

BỘ HÀNH NHAI

  1. 1.khu không có xe
  2. 2.phố đi bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一圈轉回來,還可以看看外灘近代建築夜景,走走南京路步行街。

    yī quān zhuǎnhuí lái, hái kěyǐ kànkan Wàitān jìndài jiànzhù yèjǐng, zǒu zǒu Nánjīnglù bùxíngjiē。

    Quay vòng một vòng lại, có thể ngắm nhìn khung cảnh kiến trúc hiện đại ở ngoại bờ sông, dạo bộ phố đi bộ Nam Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

步行街 nghĩa là gì? · Kaori Dict