學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武舉
武舉
giản thể:
武举
wǔ
jǔ
[ㄨˇ ㄐㄩˇ]
VÕ CỬ
1.
thí sinh quân sự đỗ kỳ thi hương thời phong kiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
舉辦
jǔbàn
tổ chức
武器
wǔqì
vũ khí
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
舉動
jǔdòng
hành động
選舉
xuǎnjǔ
bầu cử
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
舉
cử
nâng lên, đưa lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無局
wújú
không bị tổn thương (trong bài bridge)
舞劇
wǔjù
vũ kịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武举 nghĩa là gì? · Kaori Dict