學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武器級
武器級
giản thể:
武器级
wǔ
qì
jí
[ㄨˇ ㄑㄧˋ ㄐㄧˊ]
VÕ KHÍ CẤP
1.
cấp độ vũ khí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
機器
jīqì
máy móc
超級
chāojí
siêu-
武器
wǔqì
vũ khí
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
器
khí
dụng cụ, vật chứa
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武器级 nghĩa là gì? · Kaori Dict