學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武士彠
武士彠
giản thể:
武士彟
Wǔ
Shì
huò
[ㄨˇ ㄕˋ ㄏㄨㄛˋ]
VÕ SĨ HOẠCH
1.
Võ Sĩ Hoạch (thế kỷ 7), cha của nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
武器
wǔqì
vũ khí
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
士
sĩ
nhà học, người nho
彠
hoạch
cân, tiêu chuẩn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武士彠 nghĩa là gì? · Kaori Dict