學華語Kaori Dict

武山雞

giản thể: 武山鸡

shān

ㄨˇ ㄕㄢ ㄐㄧ

VÕ SƠN KÊ

  1. 1.xem 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]
  2. 2.gà xương đen
  3. 3.gà lụa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gà silky

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武山雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict