學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
考題
Lịch đề + từ trước đề
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武山雞
武山雞
giản thể:
武山鸡
Wǔ
shān
jī
[ㄨˇ ㄕㄢ ㄐㄧ]
VÕ SƠN KÊ
1.
xem 烏骨雞|乌骨鸡[wu1 gu3 ji1]
2.
gà xương đen
3.
gà lụa
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
gà silky
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
雞
jī
gia cầm
爬山
páshān
leo núi
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
武器
wǔqì
vũ khí
登山
dēngshān
leo núi
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
山坡
shānpō
sườn đồi
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
雞
kê
chicken
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
武山雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict