學華語Kaori Dict

武術

giản thể: 武术

shù

ㄨˇ ㄕㄨˋ

VÕ THUẬT

HSK 3TOCFL 7N
  1. 1.kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
  2. 2.các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh)
  3. 3.tự vệ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.truyền thống các trận đấu được biên đạo từ kinh kịch và phim ảnh (cách dùng gần đây)
  2. 5.còn gọi là kungfu 功夫
  3. 6.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    武術在民間很流行。

    wǔ shù zài mín jiān hěn liú xíng

    Võ thuật rất phổ biến trong dân gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武术 nghĩa là gì? · Kaori Dict