學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武田
武田
Wǔ
tián
[ㄨˇ ㄊㄧㄢˊ]
VÕ ĐIỀN
1.
Takeda (họ Nhật Bản)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
武器
wǔqì
vũ khí
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
田
tián
cánh đồng
田徑
tiánjìng
điền kinh
武裝
wǔzhuāng
vũ khí
武力
wǔlì
lực lượng quân sự
核武器
héwǔqì
vũ khí hạt nhân
田地
tiándì
cánh đồng
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
田
điền
ruộng, đất canh tác, đất trồng trọt
記憶技巧
Mẹo nhớ
田
ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武田 nghĩa là gì? · Kaori Dict