學華語Kaori Dict

死死

ㄙˇ ㄙˇ

TỬ TỬ

  1. 1.cứng nhắc
  2. 2.kiên định
  3. 3.không lay chuyển
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chặt (nắm cái gì đó)
  2. 5.kiên trì

例句Câu ví dụ

  • 1

    他靠著純熟的國語口條,把整場簡報壓得死死的。

    tā kào zhe chúnshú de Guóyǔ kǒutiáo, bǎ zhěng chǎng jiǎnbào yā de sǐsǐ de。

    Anh ấy nhờ vào khả năng nói tiếng Quốc Gia thuần thục, khiến buổi thuyết trình bị đè bẹp hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死死 nghĩa là gì? · Kaori Dict