死穴
sǐxué
[ㄙˇ ㄒㄩㄝˊ]
TỬ HUYỆT
- 1.huyệt chí mạng (châm cứu)
- 2.điểm dễ tổn thương
- 3.gót chân Achilles

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.