- 1.(sinh lý) hình ảnh còn lại; (chụp ảnh) hiện tượng mờ chuyển động; (màn hình máy tính) hiện tượng lóa; (tượng trưng) ký ức còn lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.