例句Câu ví dụ
- 1
您毀掉了我的寶馬!
nín huǐdiào le wǒ de Bǎomǎ!
Bạn đã phá hủy chiếc BMW của tôi!
- 2
懷疑會毀掉友情。
huáiyí huì huǐdiào yǒuqíng。
Khó nghi ngờ sẽ phá vỡ tình bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
