學華語Kaori Dict

母親河

giản thể: 母亲河

qīn

ㄇㄨˇ ㄑㄧㄣ ㄏㄜˊ

MẪU THÂN HÀ

  1. 1.mẹ sông — con sông được coi là đường sống; con sông được xem là nơi sinh ra một nền văn minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘇州河是上海的母親河,彎彎曲曲橫跨流過市中心。

    SūzhōuHé shì Shànghǎi de mǔqīnhé, wānwānqūqū héngkuà liú guò shìzhōngxīn。

    Sông Suzhou là con sông mẹ của Thượng Hải, uốn lượn chảy qua trung tâm thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母亲河 nghĩa là gì? · Kaori Dict