例句Câu ví dụ
- 1
母愛比任何別的東西都偉大。
mǔài bǐ rènhé biéde dōngxi dōu wěidà。
Tình mẫu tử vĩ đại hơn bất cứ thứ gì khác
- 2
直到我自己有了孩子我才明白了什麼是母愛。
zhídào wǒ zìjǐ yǒule háizi wǒ cái míngbai le shénme shì mǔài。
Cho đến khi tôi tự mình có con, tôi mới hiểu được tình yêu của mẹ là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
