學華語Kaori Dict

母愛

giản thể: 母爱

ài

ㄇㄨˇ ㄞˋ

MẪU ÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    母愛比任何別的東西都偉大。

    mǔài bǐ rènhé biéde dōngxi dōu wěidà。

    Tình mẫu tử vĩ đại hơn bất cứ thứ gì khác

  • 2

    直到我自己有了孩子我才明白了什麼是母愛。

    zhídào wǒ zìjǐ yǒule háizi wǒ cái míngbai le shénme shì mǔài。

    Cho đến khi tôi tự mình có con, tôi mới hiểu được tình yêu của mẹ là gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict