- 1.mẹ sông — con sông được coi là đường sống; con sông được xem là nơi sinh ra một nền văn minh

例句Câu ví dụ
- 1
蘇州河是上海的母親河,彎彎曲曲橫跨流過市中心。
SūzhōuHé shì Shànghǎi de mǔqīnhé, wānwānqūqū héngkuà liú guò shìzhōngxīn。
Sông Suzhou là con sông mẹ của Thượng Hải, uốn lượn chảy qua trung tâm thành phố