學華語Kaori Dict

母音

yīn

ㄇㄨˇ ㄧㄣ

MẪU ÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    母音和諧律在匈牙利語中是很重要的。

    mǔyīn héxié Lǜ zài Xiōngyálìyǔ zhōng shì hěn zhòngyào de。

    Tính hài hòa của nguyên âm rất quan trọng trong tiếng Hungary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母音 nghĩa là gì? · Kaori Dict