例句Câu ví dụ
- 1
你每次都忘記拿錢。
nǐ měicì dōu wàngjì ná qián。
Anh luôn quên mang tiền
- 2
每次他來這裡點一樣的菜。
měicì tā lái zhèlǐ diǎn yīyàng de cài。
Mỗi lần anh đến đây, anh đều gọi món ăn giống nhau
- 3
我每次讀這本書都會有新發現。
wǒ měicì dú zhè běn shū dūhuì yǒu xīn fāxiàn。
Mỗi lần tôi đọc cuốn sách này, tôi đều phát hiện ra điều mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
