學華語Kaori Dict

每次

měi

ㄇㄟˇ ㄘˋ

MỖI THỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你每次都忘記拿錢。

    nǐ měicì dōu wàngjì ná qián。

    Anh luôn quên mang tiền

  • 2

    每次他來這裡點一樣的菜。

    měicì tā lái zhèlǐ diǎn yīyàng de cài。

    Mỗi lần anh đến đây, anh đều gọi món ăn giống nhau

  • 3

    我每次讀這本書都會有新發現。

    wǒ měicì dú zhè běn shū dūhuì yǒu xīn fāxiàn。

    Mỗi lần tôi đọc cuốn sách này, tôi đều phát hiện ra điều mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每次 nghĩa là gì? · Kaori Dict