毒化
dúhuà
[ㄉㄨˊ ㄏㄨㄚˋ]
ĐỘC HOÁ
- 1.đầu độc (thường là nghĩa bóng); làm đồi bại; xuyên tạc; gây hại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.