毒手
dúshǒu
[ㄉㄨˊ ㄕㄡˇ]
ĐỘC THỦ
TOCFL 6
- 1.đòn chí mạng
- 2.tấn công hiểm ác
- 3.cuộc tấn công nham hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.