毒打
dúdǎ
[ㄉㄨˊ ㄉㄚˇ]
ĐỘC ĐẢ
- 1.đánh (ai đó) một cách tàn nhẫn
- 2.Lượng từ: 頓|顿[dun4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
[ㄉㄨˊ ㄉㄚˇ]
ĐỘC ĐẢ
