例句Câu ví dụ
- 1
閱讀一本書可以比作一次旅行。
yuèdú yī běn shū kěyǐ bǐzuò yīcì lǚxíng。
Đọc một cuốn sách có thể được so sánh với một chuyến du hành.
- 2
我們常常把死亡比作睡眠。
wǒmen chángcháng bǎ sǐwáng bǐzuò shuìmián。
Chúng ta thường so sánh cái chết với giấc ngủ.
- 3
我們常常把人生比作一場旅程。
wǒmen chángcháng bǎ rénshēng bǐzuò yī chǎng lǚchéng。
Chúng ta thường so sánh cuộc đời với một hành trình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
