學華語Kaori Dict

比作

zuò

ㄅㄧˇ ㄗㄨㄛˋ

TỶ TÁC

  1. 1.so sánh với
  2. 2.ví với

例句Câu ví dụ

  • 1

    閱讀一本書可以比作一次旅行。

    yuèdú yī běn shū kěyǐ bǐzuò yīcì lǚxíng。

    Đọc một cuốn sách có thể được so sánh với một chuyến du hành.

  • 2

    我們常常把死亡比作睡眠。

    wǒmen chángcháng bǎ sǐwáng bǐzuò shuìmián。

    Chúng ta thường so sánh cái chết với giấc ngủ.

  • 3

    我們常常把人生比作一場旅程。

    wǒmen chángcháng bǎ rénshēng bǐzuò yī chǎng lǚchéng。

    Chúng ta thường so sánh cuộc đời với một hành trình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比作 nghĩa là gì? · Kaori Dict