例句Câu ví dụ
- 1
說的比做的簡單。
shuō de bǐzuò de jiǎndān。
Nói dễ hơn làm.
- 2
什麼都不要做比做錯了好。
shénme dōu bùyào zuò bǐzuò cuò le hǎo。
Càng không làm gì tốt hơn là làm sai
- 3
沒有什麼比做事缺乏熱情更糟。
méiyǒushénme bǐzuò shì quēfá rèqíng gèng zāo。
Không có điều gì tệ hại hơn là làm việc thiếu nhiệt huyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
