學華語Kaori Dict

比做

zuò

ㄅㄧˇ ㄗㄨㄛˋ

TỶ TỐ

  1. 1.so sánh với
  2. 2.ví với

例句Câu ví dụ

  • 1

    說的比做的簡單。

    shuō de bǐzuò de jiǎndān。

    Nói dễ hơn làm.

  • 2

    什麼都不要做比做錯了好。

    shénme dōu bùyào zuò bǐzuò cuò le hǎo。

    Càng không làm gì tốt hơn là làm sai

  • 3

    沒有什麼比做事缺乏熱情更糟。

    méiyǒushénme bǐzuò shì quēfá rèqíng gèng zāo。

    Không có điều gì tệ hại hơn là làm việc thiếu nhiệt huyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比做 nghĩa là gì? · Kaori Dict