比威力
bǐwēilì
[ㄅㄧˇ ㄨㄟ ㄌㄧˋ]
TỶ UY LỰC
- 1.tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.