- 1.so sánh
- 2.xác minh bằng cách so sánh

例句Câu ví dụ
- 1
主場隊總是比對手有優勢。
zhǔchǎng duì zǒngshì bǐduì shǒu yǒu yōushì。
Đội chủ nhà luôn có lợi thế hơn đối thủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.