學華語Kaori Dict

比對

giản thể: 比对

duì

ㄅㄧˇ ㄉㄨㄟˋ

TỶ ĐỐI

TOCFL 6
  1. 1.so sánh
  2. 2.xác minh bằng cách so sánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    主場隊總是比對手有優勢。

    zhǔchǎng duì zǒngshì bǐduì shǒu yǒu yōushì。

    Đội chủ nhà luôn có lợi thế hơn đối thủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比對 nghĩa là gì? · Kaori Dict