比才
Bìcái
[ㄅㄧˋ ㄘㄞˊ]
TỈ TÀI
- 1.Bizet (tên)
- 2.Georges Bizet (1838-1875), nhạc sĩ người Pháp, nhà soạn nhạc opera Carmen
Cách đọc khác:Bǐcái — Georges Bizet (1838–1875), nhạc sĩ người Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.