- 1.so sánh
- 2.ví von
- 3.tương xứng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phép loại suy
- 5.phép ẩn dụ
- 6.sự so sánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.