比捕
bǐbǔ
[ㄅㄧˇ ㄅㄨˇ]
TỶ BẮT
- 1.(cũ) đặt thời hạn để bắt tội phạm
- 2.phiên âm Đài Loan [bi4 bu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.