學華語Kaori Dict

比擬

giản thể: 比拟

ㄅㄧˇ ㄋㄧˇ

TỶ NGHĨ

TOCFL 6
  1. 1.so sánh
  2. 2.ví von
  3. 3.tương xứng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phép loại suy
  2. 5.phép ẩn dụ
  3. 6.sự so sánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比擬 nghĩa là gì? · Kaori Dict