比武
bǐwǔ
[ㄅㄧˇ ㄨˇ]
TỶ VÕ
- 1.thi đấu võ thuật
- 2.giải đấu
- 3.thi đấu trong một cuộc thi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.