學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
比特幣
比特幣
giản thể:
比特币
Bǐ
tè
bì
[ㄅㄧˇ ㄊㄜˋ ㄅㄧˋ]
TỶ ĐẶC TỆ
1.
Bitcoin (tiền điện tử)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比較
bǐjiào
so sánh
比
bǐ
so sánh
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
比如說
bǐrúshuō
ví dụ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
特色
tèsè
đặc trưng
比例
bǐlì
tỷ lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
比
tỷ, bỉ, bi, tỉ
so sánh, tương tự
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
比
BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
比特币 nghĩa là gì? · Kaori Dict