例句Câu ví dụ
- 1
比起狗,我更喜歡貓。
bǐqǐ gǒu, wǒ gèng xǐhuan māo。
Tôi thích mèo hơn chó
- 2
比起城市他更喜歡鄉村。
bǐqǐ chéngshì tā gèng xǐhuan xiāngcūn。
So với thành phố, anh ấy thích nông thôn hơn
- 3
和海比起來,我更喜歡山。
hé hǎi bǐqǐ lái, wǒ gèng xǐhuan shān。
Tôi thích núi hơn là biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
