學華語Kaori Dict

比起

ㄅㄧˇ ㄑㄧˇ

TỶ KHỞI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    比起狗,我更喜歡貓。

    bǐqǐ gǒu, wǒ gèng xǐhuan māo。

    Tôi thích mèo hơn chó

  • 2

    比起城市他更喜歡鄉村。

    bǐqǐ chéngshì tā gèng xǐhuan xiāngcūn。

    So với thành phố, anh ấy thích nông thôn hơn

  • 3

    和海比起來,我更喜歡山。

    hé hǎi bǐqǐ lái, wǒ gèng xǐhuan shān。

    Tôi thích núi hơn là biển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比起 nghĩa là gì? · Kaori Dict