- 1.(PRC) (since 1985) giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng chứng nhận học vị 學位證書|学位证书[xue2 wei4 zheng4 shu1]
- 2.(1981-1985) giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, và nếu có câu cuối chỉ loại học vị, cũng xác nhận rằng học sinh đã đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng

例句Câu ví dụ
- 1
校長向每個畢業生頒發了畢業證書。
xiàozhǎng xiàng měigè bìyèshēng bānfā le bìyèzhèngshū。
Hiệu trưởng đã trao chứng chỉ tốt nghiệp cho mỗi sinh viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.