學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
畢摩
畢摩
giản thể:
毕摩
bì
mó
[ㄅㄧˋ ㄇㄛˊ]
TẤT MA
1.
pháp sư trong dân tộc Di
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
畢業
bìyè
tốt nghiệp
畢竟
bìjìng
sau tất cả
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
畢業生
bìyèshēng
sinh viên tốt nghiệp
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
完畢
wánbì
hoàn thành
揣摩
chuǎimó
phân tích
逐字解
Từng chữ trong từ
畢
tất
kết thúc, xong xuôi
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筆墨
bǐmò
bút và mực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毕摩 nghĩa là gì? · Kaori Dict