毛毛雨
máomaoyǔ
[ㄇㄠˊ ㄇㄠ˙ ㄩˇ]
MAO MAO VŨ
TOCFL 5
- 1.mưa phùn; mưa nhẹ
- 2.(ví von) chuyện nhỏ; việc có ảnh hưởng không đáng kể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.