學華語Kaori Dict

毛筆

giản thể: 毛笔

máo

ㄇㄠˊ ㄅㄧˇ

MAO BÚT

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.bút lông
  2. 2.LT:枝[zhi1],管[guan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    櫃子里放著鋼筆和毛筆。

    guì zi lǐ fàng zhe gāng bǐ hé máo bǐ

    Các cây bút máy và bút lông được đặt trong tủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict