毛茶
máochá
[ㄇㄠˊ ㄔㄚˊ]
MAO TRÀ
- 1.lá trà phơi nắng chưa chế biến dùng để làm trà đen hoặc trà xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.