學華語Kaori Dict

毛茸茸

máoróngróng

ㄇㄠˊ ㄖㄨㄥˊ ㄖㄨㄥˊ

MAO NHUNG NHUNG

  1. 1.rậm rạp; mềm mại như lông tơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    桃子都毛茸茸的。

    táozi dōu máoróngróng de。

    Các quả đào đều có lớp lông tơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛茸茸 nghĩa là gì? · Kaori Dict