毛茸茸
máoróngróng
[ㄇㄠˊ ㄖㄨㄥˊ ㄖㄨㄥˊ]
MAO NHUNG NHUNG
- 1.rậm rạp; mềm mại như lông tơ

例句Câu ví dụ
- 1
桃子都毛茸茸的。
táozi dōu máoróngróng de。
Các quả đào đều có lớp lông tơ
[ㄇㄠˊ ㄖㄨㄥˊ ㄖㄨㄥˊ]
MAO NHUNG NHUNG

桃子都毛茸茸的。
táozi dōu máoróngróng de。
Các quả đào đều có lớp lông tơ