學華語Kaori Dict

毫無疑問

giản thể: 毫无疑问

háowèn

ㄏㄠˊ ㄨˊ ㄧˊ ㄨㄣˋ

HÀO VÔ NGHI VẤN

  1. 1.chắc chắn
  2. 2.không còn nghi ngờ gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    毫無疑問,他會來參加討論。

    háowúyíwèn, tā huì lái cānjiā tǎolùn。

    Không nghi ngờ gì nữa, anh ấy sẽ đến tham gia cuộc thảo luận

  • 2

    毫無疑問你已經聽說了這件事了。

    háowúyíwèn nǐ yǐjīng tīngshuō le zhè jiàn shì le。

    Không nghi ngờ gì nữa, anh đã nghe tin này rồi.

  • 3

    宇宙毫無疑問是無限的。

    yǔzhòu háowúyíwèn shì wúxiàn de。

    Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫无疑问 nghĩa là gì? · Kaori Dict