- 1.chắc chắn
- 2.không còn nghi ngờ gì

例句Câu ví dụ
- 1
毫無疑問,他會來參加討論。
háowúyíwèn, tā huì lái cānjiā tǎolùn。
Không nghi ngờ gì nữa, anh ấy sẽ đến tham gia cuộc thảo luận
- 2
毫無疑問你已經聽說了這件事了。
háowúyíwèn nǐ yǐjīng tīngshuō le zhè jiàn shì le。
Không nghi ngờ gì nữa, anh đã nghe tin này rồi.
- 3
宇宙毫無疑問是無限的。
yǔzhòu háowúyíwèn shì wúxiàn de。
Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.