學華語Kaori Dict

Mín

ㄇㄧㄣˊ

DÂN

  1. 1.họ [Min2]

Cách đọc khác:míncư dân của một quốc gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    在墨西哥有很多貧民窟。

    zài Mòxīgē yǒu hěn duō pínmínkū。

    Ở Mexico có rất nhiều khu ổ chuột

  • 2

    請你告訴李民先生,說我十點鐘打過一個電話給他的。

    qǐng nǐ gàosu Lǐ Mín xiānsheng, shuō wǒ shí diǎnzhōng dǎ guò yīge diànhuà gěi tā de。

    Hãy xin lỗi ông Lý Mẫn, rằng tôi đã gọi điện cho ông vào lúc mười giờ.

  • 3

    有了,在中國人民的心里。

    yǒule, zài Zhōngguórén Mín de xīnli。

    Có rồi, trong lòng người dân Trung Quốc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民 nghĩa là gì? · Kaori Dict