學華語Kaori Dict

民主主義

giản thể: 民主主义

mínzhǔzhǔ

ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ

DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    民主主義鼓勵自由。

    mínzhǔzhǔyì gǔlì zìyóu。

    Chủ nghĩa dân chủ khuyến khích tự do

  • 2

    民主主義是多數選舉的獨裁。

    mínzhǔzhǔyì shì duōshù xuǎnjǔ de dúcái。

    Chủ nghĩa dân chủ là chế độ độc tài của số đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民主主义 nghĩa là gì? · Kaori Dict