- 1.chủ nghĩa dân chủ

例句Câu ví dụ
- 1
民主主義鼓勵自由。
mínzhǔzhǔyì gǔlì zìyóu。
Chủ nghĩa dân chủ khuyến khích tự do
- 2
民主主義是多數選舉的獨裁。
mínzhǔzhǔyì shì duōshù xuǎnjǔ de dúcái。
Chủ nghĩa dân chủ là chế độ độc tài của số đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.