民主派
Mínzhǔpài
[ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄆㄞˋ]
DÂN CHỦ PHÁI
- 1.(chính trị Hồng Kông) phe ủng hộ dân chủ (thành lập 1987), còn gọi là phe dân chủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.