學華語Kaori Dict

民兵

mínbīng

ㄇㄧㄣˊ ㄅㄧㄥ

DÂN BINH

  1. 1.dân quân
  2. 2.dân quân tự vệ
  3. 3.người dân quân

例句Câu ví dụ

  • 1

    民兵雕像是為了紀念獨立戰爭中英勇作戰的士兵。

    mínbīng diāoxiàng shì wèile jìniàn dúlìzhànzhēng ZhōngYīng yǒng zuòzhàn dīshì bīng。

    Tượng dân binh được dựng lên để tưởng niệm những chiến sĩ dũng cảm đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh giành độc lập.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict