- 1.Trung Hoa Dân Quốc (1912-1949)
- 2.được dùng ở Đài Loan như tên của kỷ nguyên lịch (ví dụ, 民國六十年|民国六十年 là năm 1971, năm thứ 60 sau 1911)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.