例句Câu ví dụ
- 1
“中國人民政治協商會議”的簡稱是“人民政協”。
“ Zhōngguórén mínzhèng zhì xiéshānghuìyì ” de jiǎnchēng shì “ rénmín ZhèngXié ”。
Tên viết tắt của 'Ủy ban Thường vụ Quốc gia' là 'Ủy ban Thường vụ'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
