學華語Kaori Dict

民政

mínzhèng

ㄇㄧㄣˊ ㄓㄥˋ

DÂN CHÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    “中國人民政治協商會議”的簡稱是“人民政協”。

    “ Zhōngguórén mínzhèng zhì xiéshānghuìyì ” de jiǎnchēng shì “ rénmín ZhèngXié ”。

    Tên viết tắt của 'Ủy ban Thường vụ Quốc gia' là 'Ủy ban Thường vụ'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民政 nghĩa là gì? · Kaori Dict