學華語Kaori Dict

民樂縣

giản thể: 民乐县

Mínyuèxiàn

ㄇㄧㄣˊ ㄩㄝˋ ㄒㄧㄢˋ

DÂN NHẠC HUYỆN

  1. 1.Huyện Minyue ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Cách đọc khác:MínlèXiànMinle — Minle, một huyện thuộc thành phố Zhang1 ye4 Shi4 [張掖市], tỉnh Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民樂縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict